Quảng cáo
Noah Streit đang thi đấu cho Montreal Impact. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Charlotte vs Montreal Impact (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (17 thg 9, 2026)
Montreal Impact: 25 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montreal Impact ở mùa giải 2026, Noah Streit thi đấu 1274 phút và đá chính 14 trận.
Trang liên quan: Montreal Impact, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Noah Streit năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Noah Streit đang thi đấu cho Montreal Impact.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Noah Streit mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Montreal Impact | 20 tuổi | 600 N € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 400 N € | |
| Neuchatel Xamax | 20 tuổi | 300 N € | |
| Neuchatel Xamax | 19 tuổi | 250 N € | |
| Basel U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Basel U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Basel U21 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Basel U21 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Basel U18 | 17 tuổi | 25 N € |
Noah Streit mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.415. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 22 | 1.207 | 1 | 2 | 6,5 |
| Giải vô địch Canada | Montreal Impact | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,2 |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 18 | 1.174 | 2 | 2 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 6 | 239 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Thụy Sĩ |
| 1 |
| 26 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|