Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2023-2024: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fortuna Sittard vs Feyenoord (14 tháng 4, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (31 thg 5, 2016)
Fortuna Sittard: 47 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Beşiktaş: 230 trận, 20 bàn, 34 kiến tạo
Feyenoord: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oğuzhan Özyakup năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Oğuzhan Özyakup: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Oğuzhan Özyakup mùa giải 2023-2024: 24 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 600 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 650 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 700 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 900 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Beşiktaş | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Beşiktaş | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Beşiktaş | 29 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Beşiktaş | 29 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 27 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Beşiktaş | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Beşiktaş | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Beşiktaş | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Beşiktaş | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Beşiktaş | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Beşiktaş | 24 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Beşiktaş | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Beşiktaş | 23 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 22 tuổi | 6,8 Tr € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 500 N € | |
| Arsenal U18 | 17 tuổi | 175 N € |
Oğuzhan Özyakup mùa giải 2023-2024: 24 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.012. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 22 | 962 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 22 | 1.578 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 13 | 607 | 0 | 1 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 3 | 149 | 0 | 3 | 7,7 | |
| Beşiktaş |
| 2 |
| 162 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Beşiktaş | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 19 | 619 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 4 | 319 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 3 | 223 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Europa League | Beşiktaş | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 73 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 12 | 455 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Europa League | Beşiktaş | 5 | 328 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 3 | 225 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 19 | 792 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Beşiktaş | 10 | 660 | 2 | 3 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Beşiktaş | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | Beşiktaş | 3 | 124 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 24 | 1.504 | 0 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Beşiktaş | 7 | 444 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 29 | 2.317 | 4 | 7 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 30 | 2.382 | 8 | 7 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 17 | 686 | 1 | 3 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 11 | 705 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 6 | 306 | 0 | 0 | – |
|---|