Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (28 thg 12, 2021)
Cập nhật:
Oliver Abildgaard đang thi đấu cho Sampdoria. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 30, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Oliver Abildgaard mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oliver Abildgaard ra sân là SudTirol vs Sampdoria, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Sampdoria: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sampdoria ở mùa giải 2026/2027, Oliver Abildgaard thi đấu 309 phút và đá chính 3 trận.
Sampdoria: 34 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Pisa: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Como: 30 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Hellas Verona: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rubin Kazan: 61 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sampdoria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sampdoria | 29 tuổi | 500 N € | |
| Sampdoria | 29 tuổi | 500 N € | |
| Pisa | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Pisa | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pisa | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Como | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Como | 27 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Como | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Verona | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Rubin Kazan | 23 tuổi | 475 N € | |
| Aalborg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Aalborg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Aalborg | 22 tuổi | 700 N € | |
| Aalborg | 22 tuổi | 500 N € | |
| Aalborg | 21 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 21 tuổi | 200 N € | |
| Aalborg | 21 tuổi | 200 N € | |
| Aalborg | 20 tuổi | 150 N € | |
| Aalborg | 20 tuổi | 100 N € | |
| Aalborg | 20 tuổi | 200 N € | |
| Aalborg | 19 tuổi | 200 N € | |
| Aalborg | 19 tuổi | 100 N € |
Oliver Abildgaard năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Oliver Abildgaard đang thi đấu cho Sampdoria.
Chiều cao của Oliver Abildgaard: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Oliver Abildgaard mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oliver Abildgaard mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 309. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Sampdoria | 5 | 309 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Sampdoria | 29 | 2.468 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Pisa | 24 | 767 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie A | Como | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Como | 28 | 1.862 | 2 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Serie A | Hellas Verona | 13 | 584 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 6 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Celtic | 2 | 60 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 20 | 1.729 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Rubin Kazan | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 28 | 2.501 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 11 | 824 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 11 | 373 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 22 | 1.867 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 12 | 372 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 11 | 447 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|