Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Oliver Shaw đang thi đấu cho Dunfermline Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28, Chiều cao: 170 cm.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Oliver Shaw hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Dunfermline Athletic: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Oliver Shaw cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Dunfermline Athletic: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 89 trận, 42 bàn, 9 kiến tạo
Motherwell: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Barnsley: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kilmarnock: 47 trận, 16 bàn, 3 kiến tạo
Ross County: 41 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Dunfermline Athletic
Oliver Shaw năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Oliver Shaw đang thi đấu cho Dunfermline Athletic.
Chiều cao của Oliver Shaw: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Oliver Shaw mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 591. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 4 | 335 | 3 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 33 | 2.701 | 19 | 3 | 7,3 |
| League Two (Scotland) | Hamilton Academical | 4 | 356 | 4 | 2 | 8,0 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Hamilton Academical | 4 | 241 | 3 | 1 | 7,6 |
| Scottish League Cup | Hamilton Academical | 4 | 327 | 1 | 0 | 6,7 |
| Scottish Cup | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 35 | 2.813 | 11 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Hamilton Academical | 4 | 231 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Hamilton Academical | 3 | 211 | 3 | 0 | 8,0 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Hamilton Academical | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 19 | 354 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Barnsley | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Barnsley | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 4 | 82 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 12 | 629 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 3 | 177 | 2 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Kilmarnock | 25 | 2.103 | 10 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | Kilmarnock | 4 | 269 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,2 | |
| Scottish League Cup | Ross County | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 25 | 1.260 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Ross County | 5 | 206 | 2 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 64 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 7 | 215 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 4 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 19 | 918 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hibernian | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 11 | 461 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hibernian | 1 | 82 | 1 | 0 | – |