Quảng cáo
Oliver Sonne đang thi đấu cho Burnley. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Burnley vs Portsmouth (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (16 thg 10, 2025)
Burnley: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Burnley ở mùa giải 2026/2027, Oliver Sonne thi đấu 524 phút và đá chính 6 trận.
Burnley: 26 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sparta Praha: 17 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Silkeborg: 114 trận, 12 bàn, 14 kiến tạo
Herfolge Boldklub Koge: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burnley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oliver Sonne năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Oliver Sonne đang thi đấu cho Burnley.
Chiều cao của Oliver Sonne: 184 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Peru.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sparta | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 24 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Silkeborg | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Silkeborg | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Silkeborg | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Silkeborg | 22 tuổi | 800 N € | |
| Silkeborg | 22 tuổi | 400 N € | |
| Silkeborg | 21 tuổi | 350 N € | |
| Silkeborg | 21 tuổi | 300 N € | |
| Silkeborg | 21 tuổi | 250 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 20 tuổi | 200 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 20 tuổi | 150 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 19 tuổi | 100 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 19 tuổi | 100 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Oliver Sonne mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oliver Sonne mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 591. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Burnley | 9 | 524 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Burnley | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 6 | 329 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 15 | 1.094 | 2 | 3 | 6,9 |
| Europa Conference League |
| Sparta Praha |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| Premier League | Burnley | 7 | 165 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Cúp FA | Burnley | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Burnley | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 16 | 1.394 | 3 | 4 | 6,9 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Silkeborg | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Europa Conference League | Silkeborg | 2 | 175 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Silkeborg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 30 | 2.567 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Silkeborg | 4 | 359 | 2 | 2 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 29 | 2.415 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Silkeborg | 6 | 533 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Silkeborg | 5 | 427 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Silkeborg | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 16 | 851 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Herfolge Boldklub Koge | 3 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|