Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (28 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
Omari Patrick đang thi đấu cho Forest Green Rovers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Omari Patrick mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Omari Patrick ra sân là Forest Green Rovers vs Hartlepool United, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Forest Green Rovers: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forest Green Rovers ở mùa giải 2026/2027, Omari Patrick thi đấu 456 phút và đá chính 4 trận.
Forest Green Rovers: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Tranmere Rovers: 92 trận, 20 bàn, 12 kiến tạo
Sutton United: 44 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Carlisle United: 109 trận, 21 bàn, 4 kiến tạo
Burton Albion: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wrexham: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Forest Green Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Tranmere Rovers | 29 tuổi | 175 N € | |
| Tranmere Rovers | 29 tuổi | 200 N € | |
| Tranmere Rovers | 29 tuổi | 150 N € | |
| Tranmere Rovers | 28 tuổi | 150 N € | |
| Sutton United | 28 tuổi | 150 N € | |
| Sutton United | 27 tuổi | 200 N € | |
| Carlisle United | 27 tuổi | 125 N € | |
| Carlisle United | 26 tuổi | 125 N € | |
| Bradford City | 21 tuổi | 100 N € |
Omari Patrick năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Omari Patrick đang thi đấu cho Forest Green Rovers.
Chiều cao của Omari Patrick: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Omari Patrick mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Omari Patrick mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 456. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Forest Green Rovers | 10 | 456 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 36 | 2.707 | 7 | 5 | 6,6 |
| EFL Trophy | Tranmere Rovers | 3 | 47 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp FA | Tranmere Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tranmere Rovers | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 46 | 3.408 | 11 | 4 | 6,7 |
| EFL Trophy |
| Tranmere Rovers |
| 2 |
| 35 |
| 1 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tranmere Rovers | 2 | 152 | 1 | 1 | 7,0 |
| Cúp FA | Tranmere Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Sutton United | 35 | 2.050 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sutton United | 3 | 103 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sutton United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Sutton United | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Carlisle United | 35 | 1.879 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Carlisle United | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Carlisle United | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Carlisle United | 24 | 2.007 | 9 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Burton Albion | 7 | 438 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Burton Albion | 3 | 242 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Burton Albion | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Carlisle United | 37 | 2.320 | 5 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Carlisle United | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,6 | |
| EFL Trophy | Carlisle United | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Carlisle United | 7 | 569 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Wrexham | 4 | 220 | 0 | 0 | – | |
| National League (Anh) | Sutton United | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 238 | 0 | 0 | 6,1 | |
| League Two (Anh) | Bradford City | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Bradford City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bradford City | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Bradford City | 11 | 562 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|