Cao nhất: 1,5 Tr € (27 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 29, Chiều cao: 198 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Oscar Linnér mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Oscar Linnér ra sân là KTP Kotka vs TPS Turku, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2025.
KTP Kotka: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Petrolul Ploiesti: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vendsyssel: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aalborg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 76 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oscar Linnér năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Oscar Linnér: 198 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkenberg | 29 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 125 N € | |
| KTP Kotka | 28 tuổi | 150 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 28 tuổi | 150 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 27 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vendsyssel | 27 tuổi | 350 N € | |
| Brommapojkarna | 26 tuổi | 250 N € | |
| Aalborg | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sundsvall | 25 tuổi | 300 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 24 tuổi | 400 N € | |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 500 N € | |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 600 N € | |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 600 N € | |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 750 N € | |
| AIK | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AIK | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AIK | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| AIK | 21 tuổi | 750 N € | |
| AIK | 20 tuổi | 750 N € | |
| AIK | 20 tuổi | 400 N € | |
| AIK | 19 tuổi | 100 N € | |
| AIK | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Oscar Linnér mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oscar Linnér mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 9 | 749 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,1 |
| SuperLiga (Romania) | Petrolul Ploiesti | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vendsyssel | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Danish Cup | Aalborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | AIK | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | AIK | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | AIK | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | AIK | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|