Quảng cáo
Oussama Haddadi đang thi đấu cho Dibba. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tunisia, Tuổi: 34, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Renaissance de Berkane vs Al-Hilal Omdurman (15 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (2 thg 6, 2019)
Renaissance de Berkane: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dibba Al-Hisn: 28 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Greuther Fürth: 62 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Yeni Malatyaspor: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kasımpaşa: 53 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Al-Ettifaq: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dibba, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oussama Haddadi năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Oussama Haddadi đang thi đấu cho Dibba.
Chiều cao của Oussama Haddadi: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tunisia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Renaissance de Berkane | 34 tuổi | 150 N € | |
| Renaissance de Berkane | 33 tuổi | 175 N € | |
| Dibba | 33 tuổi | 200 N € | |
| Dibba | 32 tuổi | 400 N € | |
| Greuther Fürth | 32 tuổi | 500 N € | |
| Greuther Fürth | 31 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 31 tuổi | 700 N € | |
| Greuther Fürth | 30 tuổi | 800 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 800 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Kasımpaşa | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Kasımpaşa | 29 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Kasımpaşa | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Kasımpaşa | 28 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Kasımpaşa | 28 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Al Ettifaq | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Dijon | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dijon | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Dijon | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Dijon | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Dijon | 25 tuổi | 700 N € | |
| Club Africain | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Africain | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Africain | 23 tuổi | 450 N € | |
| Club Africain | 22 tuổi | 350 N € | |
| Club Africain | 21 tuổi | 400 N € | |
| Club Africain | 21 tuổi | 450 N € | |
| Club Africain | 19 tuổi | 350 N € |
Oussama Haddadi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oussama Haddadi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 339.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CAF Champions League | Renaissance de Berkane | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,7 |
| Arab Cup | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2025 | Arab Cup | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Dibba Al-Hisn | 26 | 2.307 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Dibba Al-Hisn | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 28 | 1.450 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Series | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 30 | 2.556 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Greuther Fürth | 1 | 26 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 26 | 2.252 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Yeni Malatyaspor | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 35 | 3.010 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 16 | 1.440 | 0 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Dijon | 32 | 2.677 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Dijon | 33 | 2.500 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Dijon | 13 | 1.078 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|