Quảng cáo
Pascal Loretz đang thi đấu cho Hannover 96. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 23, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hannover 96 vs Kaiserslautern (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (26 thg 9, 2024)
Hannover 96: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hannover 96 ở mùa giải 2026/2027, Pascal Loretz thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Hannover 96, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Loretz năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
Pascal Loretz đang thi đấu cho Hannover 96.
Chiều cao của Pascal Loretz: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Pascal Loretz mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hannover 96 | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Luzern | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Luzern | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Luzern | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Luzern | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Luzern | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 800 N € | |
| Luzern | 19 tuổi | 200 N € | |
| Luzern | 19 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 19 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 18 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 18 tuổi | 100 N € |
Pascal Loretz mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 38 | 3.420 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 38 | 3.375 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,8 |
| Luzern |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Luzern | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|