Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (7 thg 1, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 36, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Pascal Testroet mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Testroet ra sân là Sandhausen vs RB Leipzig, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 8, 2025.
Sandhausen: 28 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Ingolstadt: 88 trận, 23 bàn, 15 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 99 trận, 37 bàn, 19 kiến tạo
Dynamo Dresden: 30 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Testroet năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Pascal Testroet: 184 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 36 tuổi | 150 N € | |
| Sandhausen | 35 tuổi | 175 N € | |
| Sandhausen | 35 tuổi | 200 N € | |
| Ingolstadt | 34 tuổi | 225 N € | |
| Ingolstadt | 34 tuổi | 300 N € | |
| Ingolstadt | 33 tuổi | 350 N € | |
| Ingolstadt | 33 tuổi | 400 N € | |
| Ingolstadt | 32 tuổi | 450 N € | |
| Ingolstadt | 32 tuổi | 500 N € | |
| Ingolstadt | 32 tuổi | 600 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 700 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 700 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 700 N € | |
| Erzgebirge Aue | 30 tuổi | 800 N € | |
| Erzgebirge Aue | 30 tuổi | 800 N € | |
| Erzgebirge Aue | 29 tuổi | 725 N € | |
| Erzgebirge Aue | 29 tuổi | 900 N € | |
| Erzgebirge Aue | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Erzgebirge Aue | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Erzgebirge Aue | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Erzgebirge Aue | 28 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 550 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 550 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 375 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 275 N € | |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 300 N € | |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 350 N € | |
| Osnabrück | 23 tuổi | 350 N € | |
| Arminia Bielefeld | 22 tuổi | 300 N € | |
| Kickers Offenbach | 21 tuổi | 300 N € | |
| Werder Bremen | 20 tuổi | 350 N € | |
| Werder Bremen | 20 tuổi | 400 N € | |
| Werder Bremen | 19 tuổi | 400 N € | |
| Werder Bremen | 19 tuổi | 400 N € | |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 250 N € | |
| Werder Bremen U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Werder Bremen U19 | 18 tuổi | 75 N € | |
| Werder Bremen U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Pascal Testroet mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Testroet mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | DFB Pokal | Sandhausen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 28 | 1.496 | 9 | 3 | 6,9 |
| DFB Pokal | Ingolstadt | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 27 | 1.515 | 6 | 6 | 7,0 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 30 | 2.174 | 8 | 6 | 6,9 |
| DFB Pokal | Ingolstadt | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2021-2022 |
| 3. Liga (Đức) |
| Ingolstadt |
| 1 |
| 23 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 27 | 1.992 | 10 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 33 | 2.524 | 12 | 10 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Erzgebirge Aue | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 29 | 1.750 | 7 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Erzgebirge Aue | 2 | 149 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 33 | 2.520 | 15 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Erzgebirge Aue | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 7 | 287 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 23 | 826 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|