Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (11 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Patrick Andrade đang thi đấu cho Araz Nakhchivan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 33, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Patrick Andrade mùa giải 2025-2026: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Andrade ra sân là Omonia Nicosia vs Araz Nakhchivan, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 8, 2025.
Araz Nakhchivan: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Araz Nakhchivan ở mùa giải 2026/2027, Patrick Andrade thi đấu 771 phút và đá chính 9 trận.
Araz Nakhchivan: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Qarabag: 66 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Partizan Belgrade: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cherno More Varna: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Moreirense: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Araz Nakhchivan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Araz Nakhchivan | 33 tuổi | 300 N € | |
| Araz Nakhchivan | 32 tuổi | 350 N € | |
| Qarabag | 32 tuổi | 400 N € | |
| Qarabag | 31 tuổi | 450 N € | |
| Qarabag | 31 tuổi | 450 N € | |
| Qarabag | 30 tuổi | 500 N € | |
| Partizan Belgrade | 30 tuổi | 600 N € | |
| Partizan Belgrade | 29 tuổi | 800 N € | |
| Partizan Belgrade | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 29 tuổi | 750 N € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 750 N € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 400 N € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 400 N € | |
| Cherno More Varna | 27 tuổi | 325 N € | |
| Cherno More Varna | 27 tuổi | 400 N € | |
| Cherno More Varna | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cherno More Varna | 26 tuổi | 250 N € | |
| Cherno More Varna | 25 tuổi | 200 N € | |
| Cherno More Varna | 25 tuổi | 150 N € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 150 N € | |
| Moreirense | 23 tuổi | 200 N € | |
| Moreirense | 22 tuổi | 200 N € | |
| Moreirense | 22 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Patrick Andrade đang thi đấu cho Araz Nakhchivan.
Chiều cao của Patrick Andrade: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Cape Verde.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Patrick Andrade mùa giải 2025-2026: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Andrade mùa giải 2025-2026: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Araz Nakhchivan | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Europa League | Qarabag | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| Champions League | Qarabag | 4 | 259 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 12 | 685 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Qarabag | 11 | 249 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Azerbaijan | Qarabag | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Qarabag | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 12 | 589 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Partizan Belgrade | 7 | 348 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Partizan Belgrade | 2 | 171 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 4 | 347 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Partizan Belgrade | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa Conference League | Qarabag | 11 | 979 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 4 | 213 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 5 | 249 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 7 | 358 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Qarabag | 4 | 314 | 1 | 2 | 6,4 | |
| Europa Conference League | Qarabag | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Azerbaijan | Qarabag | 2 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Qarabag | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Cherno More Varna | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Cherno More Varna | 8 | 583 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Cherno More Varna | 16 | 563 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Cherno More Varna | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 4 | 205 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 5 | 183 | 0 | 0 | – |
|---|