
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Patrick Beach đang thi đấu cho Troyes. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 23, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Patrick Beach mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Beach ra sân là Troyes vs Lens, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Troyes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Troyes ở mùa giải 2026/2027, Patrick Beach thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Troyes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 64 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Central Coast Mariners Youth: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Troyes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Beach năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
Patrick Beach đang thi đấu cho Troyes.
| Giá trị |
|---|
| Troyes | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Troyes | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Melbourne City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Melbourne City | 22 tuổi | 900 N € | |
| Melbourne City | 21 tuổi | 500 N € | |
| Melbourne City | 21 tuổi | 300 N € | |
| Melbourne City | 20 tuổi | 100 N € | |
| Melbourne City | 20 tuổi | 50 N € | |
| Melbourne City | 20 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Patrick Beach: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Patrick Beach mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Beach mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Troyes | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 389 | 0 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Melbourne City | 25 | 2.280 | 0 | 0 | 6,8 |
| AFC Champions League Elite | Melbourne City | 10 | 930 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) |
| ÚcĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Melbourne City | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Cúp châu Á U23 (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023 | NSW Premier League (Úc) | Central Coast Mariners Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | NSW Premier League (Úc) | Central Coast Mariners Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,5 |
|---|