Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (9 thg 6, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| İstanbulspor | 35 tuổi | 75 N € | |
| Kavala | 35 tuổi | 125 N € | |
| Kavala | 34 tuổi | 150 N € | |
| SKODA Xanthi | 34 tuổi | 200 N € | |
| SKODA Xanthi | 33 tuổi | 200 N € | |
| Dynamo Dresden | 33 tuổi | 325 N € | |
| Dynamo Dresden | 33 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 39, Chiều cao: 175 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Ebert ra sân là İstanbulspor vs Hatayspor, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 11, 2022.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Patrick Ebert cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
İstanbulspor: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dynamo Dresden: 56 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
SKODA Xanthi: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bochum 1848: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 39 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Spartak Moscow: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Dynamo Dresden | 32 tuổi | 450 N € |
| Dynamo Dresden | 32 tuổi | 500 N € |
| Dynamo Dresden | 31 tuổi | 600 N € |
| Ingolstadt | 31 tuổi | 600 N € |
| Ingolstadt | 30 tuổi | 1 Tr € |
| Vallecano | 30 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vallecano | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vallecano | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vallecano | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Spartak Moscow | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Spartak Moscow | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Spartak Moscow | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 2,8 Tr € |
| Hertha Berlin | 22 tuổi | 4 Tr € |
| Hertha Berlin | 21 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 900 N € |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 500 N € |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 400 N € |
| Hertha Berlin II | 18 tuổi | 150 N € |
| Hertha Berlin II | 18 tuổi | 50 N € |
Patrick Ebert năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Patrick Ebert: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Patrick Ebert mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 313. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 7 | 148 | 0 | 0 | 6,2 |
| Turkish Cup | İstanbulspor | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | İstanbulspor | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2021-2022 | Super League 2 (Hy Lạp) | Dynamo Dresden | 3 | 261 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Super League (Hy Lạp) |
| Dynamo Dresden |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 21 | 1.535 | 1 | 1 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 120 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 28 | 1.927 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Dynamo Dresden | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Rayo Vallecano | 3 | 104 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 27 | 1.970 | 5 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Rayo Vallecano | 9 | 556 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 6 | 397 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 6 | 243 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Valladolid | 6 | 370 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | La Liga | Real Valladolid | 9 | 547 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Hertha Berlin | 16 | 945 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 10 | 646 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Hertha Berlin | 10 | 612 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Hertha Berlin | 15 | 1.052 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Hertha Berlin | 19 | 1.367 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Bundesliga | Hertha Berlin | 13 | 513 | 0 | 0 | – |
|---|