Quảng cáo
Cao nhất: 3 Tr € (4 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 31, Chiều cao: 196 cm. Patrick Erras mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Erras ra sân là Stuttgart vs Holstein Kiel, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2024.
Holstein Kiel: 86 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Werder Bremen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nürnberg: 85 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Erras năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 1, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Patrick Erras: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Patrick Erras mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Holstein Kiel | 31 tuổi | 300 N € | |
| Holstein Kiel | 30 tuổi | 300 N € | |
| Holstein Kiel | 30 tuổi | 600 N € | |
| Holstein Kiel | 30 tuổi | 800 N € | |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 850 N € | |
| Holstein Kiel | 28 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 28 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 27 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 27 tuổi | 500 N € | |
| Holstein Kiel | 26 tuổi | 500 N € | |
| Holstein Kiel | 26 tuổi | 600 N € | |
| Werder Bremen | 26 tuổi | 700 N € | |
| Werder Bremen | 26 tuổi | 700 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 900 N € | |
| Nürnberg | 22 tuổi | 900 N € | |
| Nürnberg | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Nürnberg | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Nürnberg | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Nürnberg | 21 tuổi | 500 N € | |
| Nurnberg II | 20 tuổi | 50 N € | |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 50 N € |
Patrick Erras mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 968. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bundesliga | Holstein Kiel | 10 | 833 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 24 | 2.072 | 1 | 0 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 27 | 2.430 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 37 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2021-2022 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Holstein Kiel |
| 19 |
| 746 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 2 | 188 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Werder Bremen | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Werder Bremen | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 22 | 1.507 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Nürnberg | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Nürnberg | 19 | 1.219 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 23 | 1.626 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 16 | 1.347 | 5 | 0 | 7,0 |
|---|