Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (29 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Patrick Gilmar Sequeira Mejías đang thi đấu cho Casa Pia. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €.
Casa Pia: 63 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Union: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Casa Pia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Gilmar Sequeira Mejías năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Patrick Gilmar Sequeira Mejías đang thi đấu cho Casa Pia.
Chiều cao của Patrick Gilmar Sequeira Mejías: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casa Pia | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Casa Pia | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Casa Pia | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Casa Pia | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Casa Pia | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ibiza | 25 tuổi | 600 N € | |
| Ibiza | 25 tuổi | 300 N € | |
| Ibiza | 24 tuổi | 300 N € | |
| Lugo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Lugo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lugo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lugo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Real Union | 23 tuổi | 150 N € | |
| Real Union | 22 tuổi | 150 N € | |
| Real Union | 22 tuổi | 150 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Real Union | 20 tuổi | 100 N € | |
| Real Union | 20 tuổi | 50 N € | |
| Real Union | 20 tuổi | 50 N € | |
| Real Union | 19 tuổi | 50 N € | |
| Real Union | 19 tuổi | 50 N € | |
| Real Union | 18 tuổi | 50 N € | |
| Deportivo Saprissa | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Patrick Gilmar Sequeira Mejías mùa giải 2025-2026: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.708. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | 5,9 |
| World Championship qualification (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 31 | 2.708 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 |
| Casa Pia |
| 32 |
| 2.880 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Copa America | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | World Championship qualification (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Copa del Rey | Real Union | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2021 | Olympics qualification(CONCACAF) | Costa Rica U23Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|