Quảng cáo
Patryk Sokołowski đang thi đấu cho Slask Wroclaw. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zaglebie Lubin vs Cracovia Krakow (24 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (30 thg 12, 2021)
Cracovia Krakow: 45 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Legia Warszawa: 38 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Piast Gliwice: 86 trận, 9 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slask Wroclaw, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patryk Sokołowski năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Patryk Sokołowski đang thi đấu cho Slask Wroclaw.
Chiều cao của Patryk Sokołowski: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Patryk Sokołowski mùa giải 2024-2025: 31 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw | 32 tuổi | 100 N € | |
| Slask Wroclaw | 31 tuổi | 200 N € | |
| Slask Wroclaw | 31 tuổi | 200 N € | |
| Slask Wroclaw | 31 tuổi | 250 N € | |
| Cracovia Krakow | 30 tuổi | 300 N € | |
| Cracovia Krakow | 30 tuổi | 300 N € | |
| Cracovia Krakow | 29 tuổi | 300 N € | |
| Cracovia Krakow | 29 tuổi | 300 N € | |
| Legia Warszawa | 29 tuổi | 200 N € | |
| Legia Warszawa | 29 tuổi | 300 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 450 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 450 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 600 N € | |
| Legia Warszawa | 27 tuổi | 800 N € | |
| Piast Gliwice | 27 tuổi | 800 N € | |
| Piast Gliwice | 27 tuổi | 700 N € | |
| Piast Gliwice | 26 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 26 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 25 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 25 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 24 tuổi | 200 N € | |
| Piast Gliwice | 24 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 23 tuổi | 150 N € | |
| Wigry Suwalki | 23 tuổi | 75 N € | |
| Wigry Suwalki | 22 tuổi | 50 N € |
Patryk Sokołowski mùa giải 2024-2025: 31 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.918. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 31 | 1.918 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 14 | 1.031 | 0 | 0 | 6,3 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Legia Warszawa | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 16 | 459 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Legia Warszawa | 3 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Legia Warszawa |
| 16 |
| 940 |
| 2 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Legia Warszawa | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 18 | 1.620 | 4 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Piast Gliwice | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 26 | 2.169 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Piast Gliwice | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 28 | 2.179 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Piast Gliwice | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Siêu cúp Ba Lan | Piast Gliwice | 1 | 28 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 7 | 157 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Piast Gliwice | 1 | 29 | 0 | 0 | – |