
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (28 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Paul Will đang thi đấu cho Greuther Fürth. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Paul Will mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Paul Will ra sân là Hertha Berlin vs Greuther Fürth, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Greuther Fürth: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Greuther Fürth ở mùa giải 2026/2027, Paul Will thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Greuther Fürth: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Darmstadt 98: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dynamo Dresden: 126 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Bayern Munchen II: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bayern Munich: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Greuther Fürth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Greuther Fürth | 27 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 27 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 27 tuổi | 600 N € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 450 N € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 450 N € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 23 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 23 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 22 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 22 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 22 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo Dresden | 21 tuổi | 250 N € | |
| Dynamo Dresden | 21 tuổi | 250 N € | |
| Bayern Munchen II | 21 tuổi | 225 N € | |
| Bayern Munchen II | 21 tuổi | 250 N € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 250 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 125 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Paul Will đang thi đấu cho Greuther Fürth.
Chiều cao của Paul Will: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Paul Will mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Paul Will mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 |
| DFB Pokal | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 15 | 1.318 | 0 | 0 | 6,5 |
| 3. Liga (Đức) | Greuther Fürth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 5 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) |
| Darmstadt 98 |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 38 | 3.319 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 31 | 2.484 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 22 | 1.019 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 29 | 2.279 | 1 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 | |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 22 | 1.244 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | German Audi Cup | Bayern Munich | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|