Quảng cáo
Petar Musa đang thi đấu cho Dallas. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. 2026: 34 trận, 23 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dallas vs Columbus Crew (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (1 thg 6, 2026)
Dallas: 28 trận, 22 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dallas ở mùa giải 2026, Petar Musa thi đấu 2099 phút và đá chính 23 trận.
Dallas: 98 trận, 59 bàn, 15 kiến tạo
MLS All Stars: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica: 68 trận, 18 bàn, 4 kiến tạo
Boavista: 30 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Slavia Praha: 35 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Union Berlin: 14 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Dallas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Petar Musa năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Petar Musa đang thi đấu cho Dallas.
Chiều cao của Petar Musa: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dallas | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Dallas | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Dallas | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Dallas | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Dallas | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Dallas | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Union Berlin | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Slavia | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Slavia | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slavia | 22 tuổi | 800 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 900 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 225 N € | |
| Žižkov | 20 tuổi | 225 N € | |
| Žižkov | 19 tuổi | 100 N € | |
| Žižkov | 19 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Petar Musa mùa giải 2026: 34 trận, 23 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Petar Musa mùa giải 2026: 34 trận, 23 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.381.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 25 | 1.874 | 20 | 5 | 7,4 |
| Leagues Cup | Dallas | 3 | 215 | 1 | 0 | 6,8 | |
| MLS All-Star Game | MLS All Stars | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 111 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế |
| CroatiaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 58 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 13 | 957 | 8 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 15 | 1.201 | 8 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Dallas | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 11 | 820 | 7 | 2 | 7,4 |
|---|
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 20 | 1.578 | 10 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Dallas | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| US Open Cup | Dallas | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 168 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 14 | 518 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 6 | 231 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Major League Soccer (MLS) | Dallas | 6 | 455 | 4 | 1 | 7,3 | |
| Vòng loại Euro | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 30 | 643 | 7 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 6 | 163 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 170 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 139 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 15 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại Euro | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 2.312 | 11 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Boavista | 3 | 191 | 1 | 1 | 8,3 | |
| Champions League | Slavia Praha | 2 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga | Union Berlin | 14 | 718 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 14 | 463 | 4 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Slavia Praha | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Slavia Praha | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 273 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 11 | 448 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 13 | 680 | 3 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Séc | Slovan Liberec | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 8 | 302 | 0 | 0 | – |
|---|