Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (28 thg 6, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rinija | 33 tuổi | 200 N € | |
| Rinija | 33 tuổi | 250 N € | |
| Chennaiyin | 32 tuổi | 250 N € | |
| Chennaiyin | 31 tuổi | 250 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 31 tuổi | 250 N € | |
| Türkgücü München | 30 tuổi | 250 N € | |
| Türkgücü München | 30 tuổi | 275 N € | |
| Türkgücü München |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 35, Chiều cao: 193 cm. Petar Slišković mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Petar Slišković ra sân là Kerala Blasters vs Chennaiyin, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 2, 2023.
Wehen Wiesbaden: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chennaiyin: 16 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Te Cu Kukuh Atta Seip: 48 trận, 16 bàn, 2 kiến tạo
Duisburg: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Aalen: 15 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Aarau: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Petar Slišković năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Petar Slišković: 193 cm.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| Türkgücü München | 29 tuổi | 275 N € |
| Türkgücü München | 29 tuổi | 225 N € |
| Duisburg | 29 tuổi | 200 N € |
| Duisburg | 28 tuổi | 200 N € |
| Aalen | 28 tuổi | 200 N € |
| Aalen | 27 tuổi | 200 N € |
| BFC Viktoria 1889 | 27 tuổi | 175 N € |
| Hallescher | 27 tuổi | 200 N € |
| Hallescher | 26 tuổi | 250 N € |
| Hallescher | 26 tuổi | 250 N € |
| Mainz II | 26 tuổi | 200 N € |
| Mainz II | 25 tuổi | 150 N € |
| Hallescher | 25 tuổi | 150 N € |
| Stuttgarter Kickers | 24 tuổi | 200 N € |
| Aarau | 24 tuổi | 200 N € |
| Aarau | 24 tuổi | 200 N € |
| Mainz | 23 tuổi | 200 N € |
| Mainz | 23 tuổi | 200 N € |
| Mainz II | 22 tuổi | 200 N € |
| Dynamo Dresden | 21 tuổi | 350 N € |
| St. Pauli | 21 tuổi | 400 N € |
| St. Pauli | 20 tuổi | 500 N € |
| Mainz | 20 tuổi | 600 N € |
| Mainz | 19 tuổi | 300 N € |
| Mainz | 19 tuổi | 200 N € |
| Mainz II | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Croatia.
Petar Slišković mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Petar Slišković mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 119.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Wehen Wiesbaden | 4 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 16 | 1.302 | 8 | 4 | 7,4 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 11 | 289 | 0 | 0 | 6,2 |
| 3. Liga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 18 | 1.074 | 3 | 1 | 6,1 | |
| DFB Pokal | Te Cu Kukuh Atta Seip | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 29 | 2.319 | 13 | 1 |
| 7,5 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 23 | 516 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Duisburg | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Aalen | 15 | 1.235 | 5 | 0 | 6,7 |
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Aarau | 15 | 959 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Mainz 05 | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Bundesliga | Mainz 05 | 2 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Mainz 05 | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 7 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 5 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | Mainz 05 | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Bundesliga | Mainz 05 | 9 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|