Quảng cáo
Quentin Bernard đang thi đấu cho Dijon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 37, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dijon vs Rodez Aveyron (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (15 thg 5, 2018)
Dijon: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dijon ở mùa giải 2026/2027, Quentin Bernard thi đấu 843 phút và đá chính 9 trận.
Dijon: 71 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Chamois Niortais: 49 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Auxerre: 105 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Stade Brestois 29: 80 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Dijon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Quentin Bernard năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 7, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Quentin Bernard đang thi đấu cho Dijon.
Chiều cao của Quentin Bernard: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dijon | 36 tuổi | 100 N € | |
| Dijon | 36 tuổi | 100 N € | |
| Dijon | 35 tuổi | 100 N € | |
| Dijon | 35 tuổi | 150 N € | |
| Chamois Niortais | 34 tuổi | 200 N € | |
| Chamois Niortais | 34 tuổi | 250 N € | |
| Chamois Niortais | 33 tuổi | 350 N € | |
| Auxerre | 33 tuổi | 400 N € | |
| Auxerre | 32 tuổi | 500 N € | |
| Auxerre | 32 tuổi | 400 N € | |
| Auxerre | 31 tuổi | 400 N € | |
| Auxerre | 31 tuổi | 500 N € | |
| Auxerre | 30 tuổi | 550 N € | |
| Auxerre | 30 tuổi | 700 N € | |
| Brest | 29 tuổi | 800 N € | |
| Brest | 29 tuổi | 800 N € | |
| Brest | 28 tuổi | 800 N € | |
| Brest | 27 tuổi | 700 N € | |
| Brest | 27 tuổi | 700 N € | |
| Dijon | 27 tuổi | 700 N € | |
| Dijon | 26 tuổi | 600 N € | |
| Dijon | 26 tuổi | 500 N € | |
| Chamois Niortais | 25 tuổi | 400 N € | |
| Chamois Niortais | 25 tuổi | 400 N € | |
| Chamois Niortais | 23 tuổi | 300 N € | |
| Chamois Niortais | 23 tuổi | 300 N € | |
| Chamois Niortais | 23 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Quentin Bernard mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quentin Bernard mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 843. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 10 | 843 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Dijon | 29 | 2.480 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Dijon | 24 | 2.160 | 0 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Chamois Niortais | 24 | 2.098 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Chamois Niortais | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Chamois Niortais |
| 1 |
| 31 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| Ligue 1 | Auxerre | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 35 | 3.129 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Auxerre | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 34 | 2.904 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 26 | 2.298 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Auxerre | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 34 | 2.797 | 0 | 3 | 6,7 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 32 | 2.589 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 14 | 1.072 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Dijon | 7 | 553 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Chamois Niortais | 7 | 598 | 0 | 0 | – |
|---|