Quảng cáo
Quinten Timber đang thi đấu cho Crystal Palace. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brighton Hove Albion vs Crystal Palace (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 35 Tr € (13 thg 10, 2024)
Crystal Palace: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crystal Palace ở mùa giải 2026/2027, Quinten Timber thi đấu 389 phút và đá chính 5 trận.
Crystal Palace: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Olympique de Marseille: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord: 134 trận, 21 bàn, 18 kiến tạo
Utrecht: 33 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 38 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Ajax: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Crystal Palace, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Quinten Timber năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Quinten Timber đang thi đấu cho Crystal Palace.
Chiều cao của Quinten Timber: 179 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Marseille | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Feyenoord | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Feyenoord | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| Feyenoord | 23 tuổi | 32 Tr € | |
| Feyenoord | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| Feyenoord | 22 tuổi | 28 Tr € | |
| Feyenoord | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Feyenoord | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Feyenoord | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Utrecht | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Utrecht | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Utrecht | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 700 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 450 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 500 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Quinten Timber mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quinten Timber mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 761.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Crystal Palace | 5 | 389 | 0 | 1 | 6,3 |
| Europa League | Crystal Palace | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 120 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Olympique de Marseille | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải vô địch thế giới |
| 2 |
| 54 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 15 | 1.111 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 17 | 1.316 | 2 | 4 | 6,7 | |
| Europa League | Feyenoord | 4 | 239 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Feyenoord | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 18 | 1.393 | 6 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Feyenoord | 7 | 597 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 31 | 2.674 | 7 | 9 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Feyenoord | 6 | 467 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 5 | 447 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | Feyenoord | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Hà Lan | Feyenoord | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 24 | 1.646 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Feyenoord | 6 | 501 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 3 | 126 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 33 | 2.536 | 2 | 3 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 9 | 685 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 13 | 907 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 3 | 157 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Ajax U19 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 23 | 1.566 | 2 | 4 | 6,7 | |
| Youth League (châu Âu) | Ajax Amsterdam U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,5 |