Quảng cáo
Rafael Brito đang thi đấu cho Otelul Galati. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Farul Constanta vs Otelul Galati (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (26 thg 6, 2022)
Otelul Galati: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Otelul Galati ở mùa giải 2026/2027, Rafael Brito thi đấu 289 phút và đá chính 3 trận.
Otelul Galati: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Casa Pia: 61 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Maritimo: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Otelul Galati, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rafael Brito năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Rafael Brito đang thi đấu cho Otelul Galati.
Chiều cao của Rafael Brito: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casa Pia | 24 tuổi | 600 N € | |
| Casa Pia | 23 tuổi | 400 N € | |
| Casa Pia | 23 tuổi | 500 N € | |
| Casa Pia | 22 tuổi | 400 N € | |
| Casa Pia | 22 tuổi | 300 N € | |
| Casa Pia | 21 tuổi | 300 N € | |
| Maritimo | 21 tuổi | 350 N € | |
| Maritimo | 20 tuổi | 700 N € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 850 N € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 750 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 600 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 700 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 625 N € | |
| Benfica B | 17 tuổi | 700 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Rafael Brito mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rafael Brito mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 289. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 5 | 289 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 25 | 1.521 | 2 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Casa Pia | 2 | 76 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 22 | 1.008 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Casa Pia | 3 | 100 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 9 | 342 | 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 13 | 634 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 16 | 1.177 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 16 | 405 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Benfica B | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 4 | 260 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Benfica B | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải U17 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|