Quảng cáo
Ramon Hendriks đang thi đấu cho Stuttgart. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bayer 04 Leverkusen vs Stuttgart (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (26 thg 5, 2026)
Stuttgart: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stuttgart ở mùa giải 2026/2027, Ramon Hendriks thi đấu 542 phút và đá chính 6 trận.
Stuttgart: 91 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Stuttgart II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utrecht: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utrecht Youth: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stuttgart, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ramon Hendriks năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Ramon Hendriks đang thi đấu cho Stuttgart.
Chiều cao của Ramon Hendriks: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stuttgart | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 22 tuổi | 800 N € | |
| Vitesse Arnhem | 22 tuổi | 800 N € | |
| Vitesse Arnhem | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 750 N € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 800 N € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 800 N € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 800 N € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 800 N € | |
| NAC Breda | 19 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Ramon Hendriks mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ramon Hendriks mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 831. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Stuttgart | 7 | 542 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Stuttgart | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Stuttgart | 31 | 2.022 | 0 | 3 | 6,8 |
| Europa League | Stuttgart | 12 | 826 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart | 6 | 549 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Đức | Stuttgart |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Stuttgart | 25 | 1.141 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart | 5 | 305 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 3. Liga (Đức) | Stuttgart II | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 31 | 2.645 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 4 | 354 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 5 | 186 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 8 | 241 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Feyenoord | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 22 | 1.933 | 0 | 0 | 6,9 |