Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Raphael Silva đang thi đấu cho Al-Ain SFC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 193 cm. Raphael Silva mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Raphael Silva ra sân là Al-Jabalain vs Al Faisaly, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 1, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Raphael Silva cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Al Faisaly: 82 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Esteghlal Tehran: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Ain SFC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raphael Silva năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 1992.
Raphael Silva đang thi đấu cho Al-Ain SFC.
Chiều cao của Raphael Silva: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Raphael Silva mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raphael Silva mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 894. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al Faisaly | 9 | 804 | 2 | 0 | 6,9 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Faisaly | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Esteghlal Tehran | 8 | 675 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Faisaly | 13 | 1.093 | 0 | 0 | 6,5 |
| Saudi Arabia Super Cup | Al Faisaly | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Faisaly | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Faisaly | 28 | 2.517 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Faisaly | 3 | 300 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Faisaly | 25 | 2.264 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Faisaly | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 13 | 1.072 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|