
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 90 Tr € (8 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Raphinha đang thi đấu cho Barcelona. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 70 Tr €. Raphinha mùa giải 2026-2027: 8 trận, 14 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Raphinha ra sân là Australia vs Brazil, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 9, 2026.
Barcelona: 7 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barcelona ở mùa giải 2026/2027, Raphinha thi đấu 555 phút và đá chính 7 trận.
Barcelona: 202 trận, 93 bàn, 62 kiến tạo
Leeds United: 68 trận, 17 bàn, 12 kiến tạo
Leeds United U23: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais: 35 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Sporting: 41 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 66 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Barcelona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barcelona | 29 tuổi | 70 Tr € | |
| Barcelona | 28 tuổi | 80 Tr € | |
| Barcelona | 28 tuổi | 90 Tr € | |
| Barcelona | 28 tuổi | 80 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 60 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 50 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 50 Tr € | |
| Barcelona | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| Barcelona | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Barcelona | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 45 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 45 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Leeds United | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes B | 19 tuổi | 250 N € |
Raphinha năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Raphinha đang thi đấu cho Barcelona.
Chiều cao của Raphinha: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 70 Tr €.
Raphinha mùa giải 2026-2027: 8 trận, 14 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raphinha mùa giải 2026-2027: 8 trận, 14 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 626. Điểm đánh giá trung bình: 8,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Barcelona | 7 | 555 | 12 | 3 | 8,7 |
| UEFA Champions League | Barcelona | 1 | 71 | 2 | 0 | 9,9 | |
| 2026 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 65 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Supercopa de España | Barcelona | 1 | 65 | 2 | 1 | 9,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 11 | 893 | 5 | 2 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế |
| BrazilĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 251 |
| 1 |
| 2 |
| 7,4 |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | La Liga | Barcelona | 22 | 1.388 | 13 | 3 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Barcelona | 7 | 544 | 3 | 2 | 7,3 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 2 | 113 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Supercopa de España | Barcelona | 1 | 83 | 2 | 0 | 9,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | La Liga | Barcelona | 36 | 2.852 | 18 | 9 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Barcelona | 14 | 1.225 | 13 | 8 | 8,2 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 5 | 423 | 1 | 4 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 148 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Supercopa de España | Barcelona | 2 | 169 | 2 | 1 | 7,7 | |
| Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Supercopa de España | Barcelona | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 260 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | La Liga | Barcelona | 28 | 1.370 | 6 | 9 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Barcelona | 7 | 473 | 3 | 2 | 7,6 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 1 | 64 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 188 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 62 | 0 | 1 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Supercopa de España | Barcelona | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | La Liga | Barcelona | 36 | 2.083 | 7 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Barcelona | 5 | 286 | 2 | 2 | 7,4 | |
| UEFA Champions League | Barcelona | 5 | 298 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 4 | 186 | 1 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa League | Barcelona | 2 | 158 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Supercopa de España | Barcelona | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 317 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 2 | 2 | 8,3 |
| 2022 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 4 | 201 | 2 | 3 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leeds United | 35 | 2.922 | 11 | 3 | 6,6 | |
| FA Cup | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 7 | 423 | 3 | 2 | 7,2 | |
| Japanese Challenge Cup | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Premier League | Leeds United | 30 | 2.370 | 6 | 9 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English U23 Premier League | Leeds United U23 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,5 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 6 | 407 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade Rennais | 22 | 1.695 | 5 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| French Ligue Coupe | Stade Rennais | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 4 | 360 | 2 | 0 | – |
| 2019 | Portuguese Super Cup | Sporting | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 24 | 1.508 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Sporting | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Sporting | 4 | 213 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 3 | 261 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 32 | 2.701 | 13 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 32 | 1.706 | 4 | 6 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 17 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|