Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 1, 2009)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 41, Chiều cao: 180 cm. Rasmus Lindgren mùa giải 2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rasmus Lindgren ra sân là Hacken vs Djurgardens, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 12, 2021.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rasmus Lindgren năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1984.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Rasmus Lindgren: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Rasmus Lindgren mùa giải 2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hacken | 37 tuổi | 100 N € | |
| Hacken | 36 tuổi | 100 N € | |
| Hacken | 36 tuổi | 200 N € | |
| Hacken | 36 tuổi | 200 N € | |
| Hacken | 35 tuổi | 400 N € | |
| Hacken | 35 tuổi | 475 N € | |
| Hacken | 34 tuổi | 600 N € | |
| Hacken | 34 tuổi | 700 N € | |
| Hacken | 34 tuổi | 750 N € | |
| Hacken | 33 tuổi | 900 N € | |
| Hacken | 32 tuổi | 750 N € | |
| Hacken | 32 tuổi | 600 N € | |
| Hacken | 32 tuổi | 600 N € | |
| Hacken | 31 tuổi | 650 N € | |
| Groningen | 31 tuổi | 600 N € | |
| Groningen | 30 tuổi | 600 N € | |
| Groningen | 30 tuổi | 600 N € | |
| Groningen | 29 tuổi | 700 N € | |
| Groningen | 29 tuổi | 700 N € | |
| Groningen | 28 tuổi | 700 N € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 800 N € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ajax | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ajax | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ajax | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Ajax | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Groningen | 22 tuổi | 900 N € | |
| Groningen | 21 tuổi | 600 N € | |
| Groningen | 21 tuổi | 500 N € | |
| Ajax | 20 tuổi | 350 N € | |
| Ajax | 20 tuổi | 100 N € |
Rasmus Lindgren mùa giải 2021: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 388. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 7 | 388 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 7 | 572 | 1 | 0 | 6,7 |
| Sweden Cup | Hacken | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 23 | 2.020 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
| UEFA Europa League | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Hacken |
| 23 |
| 2.070 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hacken | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 17 | 1.420 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 5 | 222 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|