Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 70 Tr € (2 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Reece James đang thi đấu cho Chelsea. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 60 Tr €. Reece James mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reece James ra sân là Chelsea vs Hull City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Chelsea: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chelsea ở mùa giải 2026/2027, Reece James thi đấu 292 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Chelsea, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reece James năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Reece James đang thi đấu cho Chelsea.
Chiều cao của Reece James: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chelsea | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 65 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 70 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 22,5 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 15 Tr € | |
| Chelsea U21 | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Wigan Athletic | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Wigan Athletic | 18 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 60 Tr €.
Reece James mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reece James mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 404. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Chelsea | 4 | 292 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 62 | 0 | 1 | 7,7 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 408 | 1 | 1 | 7,8 | |
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 318 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 |
| Premier League |
| Chelsea |
| 29 |
| 1.961 |
| 2 |
| 4 |
| 7,0 |
| Champions League | Chelsea | 8 | 564 | 0 | 2 | 6,9 |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 143 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025 | Club World Championship | Chelsea | 5 | 288 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Chelsea | 19 | 1.064 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Chelsea | 7 | 409 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 1 | 8,5 |
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 10 | 421 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 4 | 248 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022-2023 | Premier League | Chelsea | 16 | 1.244 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 8 | 692 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 388 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 49 | 0 | 1 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Chelsea | 26 | 1.865 | 5 | 9 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 6 | 504 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 4 | 268 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 162 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Chelsea | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Florida Mỹ | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 166 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2020-2021 | Premier League | Chelsea | 32 | 2.367 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 11 | 657 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Chelsea | 5 | 342 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2019-2020 | Premier League | Chelsea | 24 | 1.513 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Chelsea | 5 | 316 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | Chelsea | 5 | 293 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 45 | 3.700 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |