Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Latvia, Tuổi: 37, Chiều cao: 176 cm. 2022-2023: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gil Vicente vs Riga (12 tháng 8, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (10 thg 7, 2015)
Riga: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ritvars Rugins năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ritvars Rugins: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Latvia.
Ritvars Rugins mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| JFK Ventspils | 26 tuổi | 300 N € |
| JFK Ventspils | 25 tuổi | 300 N € |
| Mariupol | 22 tuổi | 275 N € |
| JFK Ventspils | 21 tuổi | 175 N € |
| JFK Ventspils | 21 tuổi | 175 N € |
| JFK Ventspils | 20 tuổi | 175 N € |
Ritvars Rugins mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 73.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 3 | 62 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Riga | 2 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 5 | 134 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Riga | 4 | 244 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Riga | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 7 | 387 | 0 | 0 | – |
| Europa League |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Riga | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| Nations League | LatviaĐội tuyển quốc gia | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LatviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Riga | 3 | 181 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 2 | 139 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LatviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 103 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018-2019 | Champions League | Riga | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LatviaĐội tuyển quốc gia | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LatviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 |