Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (4 thg 2, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | 36 tuổi | 250 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 36 tuổi | 275 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 35 tuổi | 350 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 35 tuổi | 200 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 35 tuổi | 200 N € | |
| Willem II | 34 tuổi | 300 N € | |
| Willem II | 34 tuổi | 400 N € | |
| Willem II |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 39, Chiều cao: 196 cm. Robbin Ruiter mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robbin Ruiter ra sân là Cambuur Leeuwarden vs RKC Waalwijk, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2023.
Cambuur Leeuwarden: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Willem II: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
PSV Eindhoven: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robbin Ruiter năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Robbin Ruiter: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| 34 tuổi |
| 450 N € |
| Willem II | 33 tuổi | 700 N € |
| Willem II | 33 tuổi | 1,2 Tr € |
| PSV Eindhoven | 33 tuổi | 1,2 Tr € |
| PSV Eindhoven | 32 tuổi | 1,5 Tr € |
| PSV Eindhoven | 32 tuổi | 1,5 Tr € |
| Sunderland | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Utrecht | 30 tuổi | 2,5 Tr € |
| Utrecht | 29 tuổi | 3 Tr € |
| Utrecht | 29 tuổi | 3 Tr € |
| Utrecht | 28 tuổi | 3 Tr € |
| Utrecht | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Utrecht | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Utrecht | 27 tuổi | 2 Tr € |
| Utrecht | 26 tuổi | 2 Tr € |
| Utrecht | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Utrecht | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Utrecht | 25 tuổi | 600 N € |
| Volendam | 24 tuổi | 350 N € |
| Volendam | 23 tuổi | 250 N € |
| Volendam | 23 tuổi | 150 N € |
| Volendam | 21 tuổi | 50 N € |
Robbin Ruiter mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.530. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | Cambuur Leeuwarden | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 10 | 875 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa League | Willem II | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Netherlands KNVB Cup | Willem II | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Willem II |
| 1 |
| 63 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2019-2020 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 39 | 0 | 0 | 4,8 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sunderland | 20 | 1.440 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|