Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (5 thg 9, 2015)
Cập nhật:
Robert Berić đang thi đấu cho Koper. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 35, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Robert Berić mùa giải 2025: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Berić ra sân là Changchun Yatai vs Tianjin Jinmen Tiger, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2025.
Koper: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Koper ở mùa giải 2026/2027, Robert Berić thi đấu 104 phút và đá chính 0 trận.
Changchun Yatai: 42 trận, 15 bàn, 9 kiến tạo
Tianjin Jinmen Tiger: 55 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Chicago Fire: 56 trận, 20 bàn, 3 kiến tạo
Saint-Étienne: 88 trận, 26 bàn, 1 kiến tạo
Rapid Wien: 32 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
RSC Anderlecht: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Koper, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 300 N € | |
| Changchun Yatai | 34 tuổi | 375 N € | |
| Changchun Yatai | 33 tuổi | 500 N € | |
| Changchun Yatai | 32 tuổi | 550 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 32 tuổi | 700 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 32 tuổi | 800 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 31 tuổi | 900 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 30 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 30 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Chicago Fire | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Chicago Fire | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Chicago Fire | 29 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Chicago Fire | 28 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Chicago Fire | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| ASSE | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| ASSE | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| ASSE | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| ASSE | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| ASSE | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| ASSE | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| ASSE | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| ASSE | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| ASSE | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| ASSE | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| ASSE | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| ASSE | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Rapid Wien | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Rapid Wien | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Rapid Wien | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sturm Graz | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maribor | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maribor | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maribor | 20 tuổi | 750 N € | |
| Maribor | 20 tuổi | 750 N € | |
| Maribor | 19 tuổi | 600 N € | |
| Maribor | 19 tuổi | 400 N € | |
| Maribor | 19 tuổi | 250 N € |
Robert Berić năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Robert Berić đang thi đấu cho Koper.
Chiều cao của Robert Berić: 188 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Slovenia.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Robert Berić mùa giải 2025: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Berić mùa giải 2025: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 843. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 11 | 843 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 7 | 622 | 3 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 13 | 1.147 | 7 | 4 | 7,4 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 11 | 885 | 4 | 3 | 6,9 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 28 | 2.188 | 10 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 |
| Tianjin Jinmen Tiger |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 70 | 2 | 0 | 8,1 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 25 | 1.361 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 7 | 378 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 24 | 1.658 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 3 | 258 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 20 | 1.661 | 10 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 11 | 410 | 1 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Saint-Étienne | 6 | 312 | 0 | 0 | 6,7 | |
| French Ligue Coupe | Saint-Étienne | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Rapid Wien | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Rapid Wien | 3 | 121 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | Rapid Wien | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 22 | 1.081 | 8 | 0 | 6,9 | |
| French Ligue Coupe | Saint-Étienne | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 15 | 1.046 | 7 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 22 | 1.450 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 10 | 668 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 5 | 303 | 3 | 2 | 7,3 |
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 20 | 1.661 | 9 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 12 | 662 | 0 | 0 | – |
|---|