
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (2 thg 7, 2018)
Cập nhật:
Robert Gumny đang thi đấu cho Lech Poznan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Robert Gumny mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Gumny ra sân là Slask Wroclaw vs Lech Poznan, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Lech Poznan: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lech Poznan ở mùa giải 2026/2027, Robert Gumny thi đấu 162 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Lech Poznan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Gumny năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Robert Gumny đang thi đấu cho Lech Poznan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 28 tuổi | 800 N € | |
| Lech Poznan | 27 tuổi | 800 N € | |
| Lech Poznan | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Augsburg | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Augsburg | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Augsburg | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Augsburg | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Augsburg | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Augsburg | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Augsburg | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Augsburg | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Augsburg | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 21 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Lech Poznan | 21 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Lech Poznan | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Lech Poznan | 19 tuổi | 700 N € | |
| Lech Poznan | 19 tuổi | 225 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 18 tuổi | 175 N € | |
| Lech Poznan | 18 tuổi | 100 N € | |
| Lech Poznan Youth | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Robert Gumny mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Gumny mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 404. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznan | 6 | 162 | 1 | 0 | 6,9 |
| UEFA Europa League | Lech Poznan | 4 | 150 | 2 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Champions League | Lech Poznan | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznan | 21 | 1.054 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Lech Poznan | 5 | 131 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Champions League | Lech Poznan | 2 | 15 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 |
| UEFA Champions League |
| Lech Poznan |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Poland Super Cup | Lech Poznan | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,6 |
| Bundesliga | Augsburg | 7 | 268 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Augsburg | 13 | 477 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Bundesliga | Augsburg | 29 | 2.015 | 1 | 2 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Augsburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| European Championship qualification | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,5 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Augsburg | 28 | 2.276 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Augsburg | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Augsburg | 24 | 1.371 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Augsburg | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Augsburg | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznan | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Lech Poznan | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznan | 19 | 1.539 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznan | 20 | 1.800 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |