Quảng cáo
Robert Jukl đang thi đấu cho Teplice. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 28, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Slovácko vs Teplice (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (24 thg 6, 2021)
Teplice: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Teplice ở mùa giải 2026/2027, Robert Jukl thi đấu 210 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Teplice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Jukl năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Robert Jukl đang thi đấu cho Teplice.
Chiều cao của Robert Jukl: 181 cm.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Robert Jukl mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Teplice | 27 tuổi | 250 N € | |
| Teplice | 27 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 275 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 325 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 350 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 350 N € | |
| Teplice | 23 tuổi | 350 N € | |
| Teplice | 23 tuổi | 350 N € | |
| Teplice | 22 tuổi | 350 N € | |
| Teplice | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hradec Králové | 21 tuổi | 250 N € | |
| Hradec Králové | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hradec Králové | 20 tuổi | 200 N € | |
| Hradec Králové | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hradec Králové | 19 tuổi | 50 N € | |
| Hradec Králové | 18 tuổi | 50 N € |
Robert Jukl mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 22 | 1.203 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 26 | 1.943 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 29 | 1.946 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 29 | 2.364 | 1 | 5 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Séc | Teplice | 1 | 25 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 27 | 1.991 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Teplice | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 26 | 2.264 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Teplice | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Národní liga (Séc) | Hradec Králové | 5 | 310 | 0 | 0 | – |
|---|