Cao nhất: 1,5 Tr € (21 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Robert Leipertz đang thi đấu cho Greifswalder. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Robert Leipertz mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Leipertz ra sân là Hamburger vs SSV Ulm 1846, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 5, 2025.
Greifswalder: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Greifswalder ở mùa giải 2026/2027, Robert Leipertz thi đấu 437 phút và đá chính 4 trận.
SSV Ulm 1846: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nürnberg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paderborn 07: 63 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Heidenheim 1846: 148 trận, 30 bàn, 13 kiến tạo
Ingolstadt: 40 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Greifswalder, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Greifswalder | 33 tuổi | 175 N € | |
| Magdeburg | 33 tuổi | 200 N € | |
| Magdeburg | 32 tuổi | 200 N € | |
| Magdeburg | 32 tuổi | 250 N € | |
| SSV Ulm 1846 | 32 tuổi | 350 N € | |
| Magdeburg | 31 tuổi | 400 N € | |
| Magdeburg | 31 tuổi | 400 N € | |
| Paderborn 07 | 31 tuổi | 500 N € | |
| Paderborn 07 | 30 tuổi | 700 N € | |
| Paderborn 07 | 30 tuổi | 800 N € | |
| Paderborn 07 | 29 tuổi | 800 N € | |
| Heidenheim | 29 tuổi | 700 N € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 650 N € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 600 N € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 600 N € | |
| Heidenheim | 27 tuổi | 675 N € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 850 N € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 850 N € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 25 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 25 tuổi | 750 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ingolstadt | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Heidenheim | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Heidenheim | 23 tuổi | 900 N € | |
| Heidenheim | 22 tuổi | 800 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 550 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 400 N € | |
| Schalke II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Schalke II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Alemannia Aachen | 20 tuổi | 150 N € | |
| Alemannia Aachen | 19 tuổi | 100 N € | |
| Alemannia Aachen | 19 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Robert Leipertz đang thi đấu cho Greifswalder.
Chiều cao của Robert Leipertz: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Robert Leipertz mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Leipertz mùa giải 2024-2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | SSV Ulm 1846 | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 27 | 618 | 1 | 4 | 6,3 |
| DFB Pokal | Paderborn 07 | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 28 | 1.704 | 10 | 1 | 6,8 |
| DFB Pokal |
| Paderborn 07 |
| 3 |
| 204 |
| 2 |
| 1 |
| 7,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 2 | 147 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Paderborn 07 | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 32 | 1.599 | 6 | 6 | 6,7 | |
| DFB Pokal | Heidenheim 1846 | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 23 | 1.594 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Heidenheim 1846 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 33 | 2.132 | 7 | 2 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Heidenheim 1846 | 2 | 172 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 5 | 107 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 7 | 237 | 0 | 1 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Ingolstadt | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 25 | 1.004 | 6 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Ingolstadt | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Ingolstadt | 6 | 32 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 34 | 2.631 | 10 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 17 | 1.205 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|