Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (6 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Roberto Massimo đang thi đấu cho Wehen Wiesbaden. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Roberto Massimo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roberto Massimo ra sân là Ingolstadt vs Wehen Wiesbaden, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Wehen Wiesbaden: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wehen Wiesbaden ở mùa giải 2026/2027, Roberto Massimo thi đấu 403 phút và đá chính 5 trận.
Wehen Wiesbaden: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gornik Zabrze: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Greuther Fürth: 30 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Stuttgart: 65 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Viseu: 16 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Arminia Bielefeld: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wehen Wiesbaden, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wehen Wiesbaden | 25 tuổi | 400 N € | |
| Gornik Zabrze | 25 tuổi | 300 N € | |
| Gornik Zabrze | 25 tuổi | 300 N € | |
| Gornik Zabrze | 25 tuổi | 400 N € | |
| Gornik Zabrze | 24 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 800 N € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Viseu | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Viseu | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Stuttgart | 19 tuổi | 900 N € | |
| Stuttgart | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 17 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 17 tuổi | 300 N € |
Roberto Massimo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Roberto Massimo đang thi đấu cho Wehen Wiesbaden.
Chiều cao của Roberto Massimo: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Roberto Massimo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Massimo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 448.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 6 | 403 | 1 | 0 | 6,5 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Gornik Zabrze | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Gornik Zabrze | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Gornik Zabrze | 11 | 433 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Gornik Zabrze | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 28 | 1.626 | 3 | 4 | 6,5 | |
| DFB Pokal |
| Greuther Fürth |
| 2 |
| 158 |
| 0 |
| 1 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Stuttgart | 5 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Stuttgart | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 16 | 865 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Stuttgart | 19 | 877 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Stuttgart | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Regionalliga (Đức) | Stuttgart | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 66 | 0 | 1 | 6,9 | |
| European U21 Championship qualification | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Stuttgart | 18 | 754 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,0 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European U21 Championship qualification | Stuttgart | 1 | 12 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 11 | 432 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 4 | 130 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Arminia Bielefeld | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 7 | 420 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|