Cập nhật:
Robin Becker đang thi đấu cho Mannheim. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Robin Becker mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robin Becker ra sân là Preußen Münster vs Saarbrücken, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 5, 2024.
Mannheim: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mannheim ở mùa giải 2026/2027, Robin Becker thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Saarbrücken: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Dresden: 45 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 67 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Heidenheim 1846: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mannheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Becker năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Robin Becker đang thi đấu cho Mannheim.
Chiều cao của Robin Becker: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Robin Becker mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robin Becker mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 518. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 12 | 444 | 0 | 0 | 6,5 |
| DFB Pokal | Saarbrücken | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 13 | 587 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 18 | 843 | 0 | 0 | 6,2 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Dynamo Dresden |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 7 | 534 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 28 | 2.176 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 24 | 2.090 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 15 | 999 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|