Cao nhất: 200 N € (30 thg 7, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Madagascar, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 75 N €.
Stade Nyonnais: 62 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Kriens: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rapperswil-Jona: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schaffhausen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wil 1900: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Busset năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Robin Busset: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Yverdon | 26 tuổi | 75 N € | |
| Yverdon | 25 tuổi | 125 N € | |
| Stade Nyonnais | 25 tuổi | 150 N € | |
| Stade Nyonnais | 24 tuổi | 150 N € | |
| Stade Nyonnais | 24 tuổi | 150 N € | |
| Stade Nyonnais | 23 tuổi | 150 N € | |
| Stade Nyonnais | 23 tuổi | 125 N € | |
| Stade Nyonnais | 22 tuổi | 150 N € | |
| Kriens | 22 tuổi | 150 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 200 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 200 N € | |
| Kriens | 20 tuổi | 200 N € | |
| Servette | 19 tuổi | 100 N € | |
| Servette | 19 tuổi | 75 N € | |
| Servette | 18 tuổi | 75 N € | |
| Servette | 18 tuổi | 75 N € | |
| Servette | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Madagascar.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Robin Busset mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Nyonnais | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Nyonnais | 31 | 2.555 | 1 | 1 | 6,4 |
| Switzerland Cup | Stade Nyonnais | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Nyonnais | 29 | 1.904 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 10 |
| 558 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 13 | 569 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Kriens | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 7 | 464 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Rapperswil-Jona | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 1 | 6 | 0 | 0 | – |