Quảng cáo
Robin Meißner đang thi đấu cho Osnabrück. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 10 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Osnabrück vs Greuther Fürth (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (28 thg 9, 2026)
Osnabrück: 9 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Osnabrück ở mùa giải 2026/2027, Robin Meißner thi đấu 792 phút và đá chính 9 trận.
Osnabrück: 46 trận, 19 bàn, 9 kiến tạo
Dynamo Dresden: 63 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Viktoria Köln: 38 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Hansa Rostock: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hamburger: 16 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
St Pauli II: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Osnabrück, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Meißner năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Robin Meißner đang thi đấu cho Osnabrück.
Chiều cao của Robin Meißner: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Osnabrück | 26 tuổi | 800 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 700 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 550 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 450 N € | |
| Viktoria Köln | 23 tuổi | 500 N € | |
| Viktoria Köln | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 350 N € | |
| Hamburger | 22 tuổi | 400 N € | |
| Hamburger II | 21 tuổi | 500 N € | |
| Hamburger II | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Pauli II | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Pauli II | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Pauli II | 19 tuổi | 50 N € | |
| St Pauli II | 19 tuổi | 50 N € | |
| St Pauli II | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Robin Meißner mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robin Meißner mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 866. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 9 | 792 | 4 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Đức | Osnabrück | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 36 | 3.123 | 14 | 8 | 7,1 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 32 | 1.197 | 5 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Dynamo Dresden | 2 | 159 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 29 | 1.098 | 5 | 2 | 6,7 |
| 2022-2023 |
|---|
| 3. Liga (Đức) |
| Viktoria Köln |
| 37 |
| 2.835 |
| 12 |
| 2 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức | Viktoria Köln | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 8 | 254 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 4 | 92 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Regionalliga (Đức) | Hamburger | 2 | 133 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 10 | 304 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Regionalliga (Đức) | St Pauli II | 2 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|