Quảng cáo
Rogério đang thi đấu cho Wolfsburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2023-2024: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wolfsburg vs Augsburg (16 tháng 3, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 10 Tr € (5 thg 6, 2019)
Trang liên quan: Wolfsburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rogério năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Rogério đang thi đấu cho Wolfsburg.
Chiều cao của Rogério: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Rogério mùa giải 2023-2024: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolfsburg | 28 tuổi | 700 N € | |
| Wolfsburg | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Wolfsburg | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Wolfsburg | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Wolfsburg | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 5,8 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sassuolo | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sassuolo | 19 tuổi | 900 N € | |
| Juventus U19 | 19 tuổi | 900 N € | |
| Sassuolo U20 | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Sassuolo U20 | 18 tuổi | 1,3 Tr € |
Rogério mùa giải 2023-2024: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 998. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Wolfsburg | 13 | 906 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Wolfsburg | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Serie A | Sassuolo | 36 | 2.999 | 0 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Sassuolo | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Serie A | Sassuolo | 24 | 1.733 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 1 |
| 7,8 |
| 2020-2021 | Serie A | Sassuolo | 28 | 1.872 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Serie A | Sassuolo | 15 | 1.018 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Sassuolo | 33 | 2.670 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie A | Sassuolo | 13 | 909 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|