Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 41, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2020-2021: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dynamo Kyiv vs AZ Alkmaar (16 tháng 9, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (27 thg 1, 2013)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ron Vlaar năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ron Vlaar: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Ron Vlaar mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | 35 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar | 35 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar | 34 tuổi | 750 N € | |
| AZ Alkmaar | 34 tuổi | 750 N € | |
| AZ Alkmaar | 33 tuổi | 900 N € | |
| AZ Alkmaar | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Aston Villa | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Aston Villa | 29 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Aston Villa | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Aston Villa | 28 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Aston Villa | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Aston Villa | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Aston Villa | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Feyenoord | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Feyenoord | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Feyenoord | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Feyenoord | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Feyenoord | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 20 tuổi | 300 N € | |
| AZ Alkmaar | 20 tuổi | 75 N € |
Ron Vlaar mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 156. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Champions League | AZ Alkmaar | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 9 | 691 | 2 | 1 | 6,6 |
| Europa League | AZ Alkmaar | 9 | 741 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 28 | 2.392 | 2 | 0 | 6,8 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 3 | 245 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Europa League | AZ Alkmaar | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) |
| AZ Alkmaar |
| 6 |
| 403 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Europa League | AZ Alkmaar | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2014-2015 | Premier League | Aston Villa | 10 | 119 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Aston Villa | 14 | 1.186 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2012-2013 | Premier League | Aston Villa | 8 | 681 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|