Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Rui Modesto đang thi đấu cho Vancouver Whitecaps. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Angola, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Rui Modesto mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rui Modesto ra sân là Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Vancouver Whitecaps: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vancouver Whitecaps ở mùa giải 2026, Rui Modesto thi đấu 220 phút và đá chính 3 trận.
Vancouver Whitecaps: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palermo: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Viikingit: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Udinese: 25 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
AIK: 53 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Honka Espoo: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vancouver Whitecaps, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Palermo | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Udinese | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| AIK | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| AIK | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| AIK | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| AIK | 23 tuổi | 800 N € | |
| Honka Espoo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Honka Espoo | 22 tuổi | 350 N € | |
| Honka Espoo | 22 tuổi | 250 N € | |
| Honka Espoo | 22 tuổi | 200 N € | |
| Honka Espoo | 21 tuổi | 150 N € | |
| Honka Espoo | 21 tuổi | 100 N € |
Rui Modesto năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Rui Modesto đang thi đấu cho Vancouver Whitecaps.
Chiều cao của Rui Modesto: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Angola.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Rui Modesto mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rui Modesto mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 220. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Palermo | 10 | 468 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Viikingit | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Viikingit | 1 | 94 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Serie A | Udinese | 3 | 116 | 0 | 1 | 6,1 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 |
| Udinese |
| 20 |
| 595 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 17 | 1.445 | 5 | 6 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 3 | 265 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Viikingit | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 25 | 2.235 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Honka Espoo | 3 | 189 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Honka Espoo | 6 | 391 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Honka Espoo | 3 | 260 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Honka Espoo | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Honka Espoo | 10 | 345 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Phần Lan | Honka Espoo | 5 | 241 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Honka Espoo | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Ykkönen (Phần Lan) | Viikingit | 2 | 109 | 0 | 0 | – |