Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Rumarn Burrell đang thi đấu cho Queens Park Rangers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 25, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Rumarn Burrell mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rumarn Burrell ra sân là Jamaica vs Guatemala, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
Queens Park Rangers: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Queens Park Rangers ở mùa giải 2026/2027, Rumarn Burrell thi đấu 595 phút và đá chính 6 trận.
Queens Park Rangers: 40 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Burton: 34 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Cove Rangers: 42 trận, 24 bàn, 8 kiến tạo
Falkirk: 39 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Kilmarnock: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Middlesbrough U23: 11 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Queens Park Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rumarn Burrell năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Rumarn Burrell đang thi đấu cho Queens Park Rangers.
Chiều cao của Rumarn Burrell: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Rumarn Burrell mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rumarn Burrell mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 729.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 8 | 595 | 2 | 1 | 6,8 |
| English Football League Cup | Queens Park Rangers | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 1 | 0 | 8,1 | |
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 30 | 2.001 | 10 | 3 | 6,8 |
| English Football League Cup | Queens Park Rangers |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2024-2025 | League One (Anh) | Burton | 30 | 2.166 | 11 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Burton | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Burton | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 34 | 2.867 | 21 | 6 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Cove Rangers | 4 | 295 | 3 | 1 | 7,4 | |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Falkirk | 30 | 1.372 | 9 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Falkirk | 4 | 143 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Championship (Scotland) | Falkirk | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Scottish League Cup | Falkirk | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Kilmarnock | 6 | 21 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Kilmarnock | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Middlesbrough U23 | 11 | 720 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Bradford City | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Middlesbrough | 1 | 1 | 0 | 0 | – |