Quảng cáo
Runar Hauge đang thi đấu cho Hobro. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aalborg vs Hobro (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Hobro: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hobro ở mùa giải 2026/2027, Runar Hauge thi đấu 526 phút và đá chính 6 trận.
Hobro: 36 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Stjordals Blink: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundalk: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Hibernian: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bodø/Glimt: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grorud: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hobro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Runar Hauge năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Runar Hauge đang thi đấu cho Hobro.
Chiều cao của Runar Hauge: 175 cm.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Runar Hauge mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Runar Hauge mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 526. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hobro | 9 | 526 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hobro | 25 | 1.061 | 6 | 1 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Hobro | 2 | 171 | 0 | 1 | 5,7 | |
| 2023-2024 | 1. divisjon (Na Uy) | Stjordals Blink | 4 | 234 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 3 | 212 | 1 | 1 | 6,8 |
| Cúp FAI (Ireland) | Dundalk | 2 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Hibernian |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 6 | 220 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Stjordals Blink | 10 | 578 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | Stjordals Blink | 5 | 318 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Bodø/Glimt | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Grorud | 5 | 188 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Bodø/Glimt | 6 | 48 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Grorud | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Bodø/Glimt | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|