Quảng cáo
Ryan Graydon đang thi đấu cho Salford City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bristol Rovers vs Salford City (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (14 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Salford City |
Salford City: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Salford City ở mùa giải 2026/2027, Ryan Graydon thi đấu 422 phút và đá chính 5 trận.
Salford City: 37 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Fleetwood Town: 100 trận, 25 bàn, 11 kiến tạo
Derry City: 41 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Bohemians: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bray Wanderers: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Salford City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Graydon năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ryan Graydon đang thi đấu cho Salford City.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
| 27 tuổi |
| 300 N € |
| Fleetwood Town | 26 tuổi | 250 N € |
| Fleetwood Town | 26 tuổi | 200 N € |
| Fleetwood Town | 25 tuổi | 150 N € |
| Fleetwood Town | 25 tuổi | 150 N € |
| Fleetwood Town | 24 tuổi | 150 N € |
| Derry City | 24 tuổi | 150 N € |
| Derry City | 23 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ryan Graydon mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Graydon mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Salford City | 8 | 422 | 1 | 1 | 6,6 |
| EFL Trophy | Salford City | 2 | 91 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Salford City | 24 | 2.133 | 3 | 5 | 6,5 |
| Cúp FA | Salford City | 2 | 176 | 2 | 0 | 7,5 | |
| League Two (Anh) | Fleetwood Town | 24 | 1.602 | 8 | 3 | 6,9 | |
| Cúp FA | Fleetwood Town |
| 2 |
| 160 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 34 | 2.766 | 9 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 3 | 142 | 3 | 0 | 7,7 | |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 27 | 1.268 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 3 | 255 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 72 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 1 | 76 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 32 | 2.378 | 2 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | Derry City | 3 | 183 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Derry City | 2 | 56 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Chủ tịch FAI (Ireland) | Derry City | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 1 | 30 | 1 | 0 | 8,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Bohemians | 6 | 405 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Bray Wanderers | 7 | 239 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Bray Wanderers | 11 | 759 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Bray Wanderers | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Division (Ireland) | Bohemians | 2 | 99 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 7 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ireland | Bohemians | 1 | 68 | 0 | 0 | – |