Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (29 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Ryan Strain đang thi đấu cho Falkirk. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 29, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Ryan Strain mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Strain ra sân là Falkirk vs Kilmarnock, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Falkirk: 10 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Falkirk ở mùa giải 2026/2027, Ryan Strain thi đấu 899 phút và đá chính 10 trận.
Falkirk: 12 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Dundee United: 55 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
St Mirren: 67 trận, 5 bàn, 10 kiến tạo
Maccabi Haifa: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Adelaide United: 82 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Falkirk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Strain năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 4, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkirk | 29 tuổi | 250 N € | |
| Dundee United | 29 tuổi | 450 N € | |
| Dundee United | 28 tuổi | 450 N € | |
| Dundee United | 28 tuổi | 500 N € | |
| Dundee United | 28 tuổi | 600 N € | |
| Dundee United | 27 tuổi | 600 N € | |
| Dundee United | 27 tuổi | 700 N € | |
| Saint Mirren | 27 tuổi | 850 N € | |
| Saint Mirren | 26 tuổi | 800 N € | |
| Saint Mirren | 26 tuổi | 650 N € | |
| Saint Mirren | 25 tuổi | 600 N € | |
| Maccabi Haifa | 25 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Haifa | 24 tuổi | 400 N € | |
| Adelaide United | 23 tuổi | 400 N € | |
| Adelaide United | 23 tuổi | 350 N € | |
| Adelaide United | 23 tuổi | 325 N € | |
| Adelaide United | 22 tuổi | 400 N € | |
| Adelaide United | 21 tuổi | 400 N € | |
| Adelaide United | 21 tuổi | 300 N € | |
| Adelaide United | 20 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Ryan Strain đang thi đấu cho Falkirk.
Chiều cao của Ryan Strain: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Ryan Strain mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Strain mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 992. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 10 | 899 | 0 | 4 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 93 | 1 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 20 | 1.233 | 1 | 0 | 6,2 |
| Scottish Cup | Dundee United | 2 | 115 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 29 | 2.333 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,4 |
| Scottish Cup | Dundee United | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 17 | 1.286 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 6 | 512 | 0 | 4 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | St Mirren | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 36 | 2.824 | 4 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | St Mirren | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 182 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 8 | 361 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 4 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Maccabi Haifa | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Adelaide United | 23 | 1.838 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Adelaide United | 20 | 1.731 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Adelaide United | 22 | 1.417 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Adelaide United | 16 | 1.179 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|