
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (16 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Ryan Thomas đang thi đấu cho PEC Zwolle. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 31, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 650 N €.
PEC Zwolle: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PEC Zwolle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Thomas năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 12, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Ryan Thomas đang thi đấu cho PEC Zwolle.
Chiều cao của Ryan Thomas: 174 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PEC Zwolle | 31 tuổi | 650 N € | |
| PEC Zwolle | 30 tuổi | 700 N € | |
| PEC Zwolle | 30 tuổi | 700 N € | |
| PEC Zwolle | 29 tuổi | 600 N € | |
| PEC Zwolle | 29 tuổi | 700 N € | |
| PEC Zwolle | 29 tuổi | 900 N € | |
| PEC Zwolle | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| PEC Zwolle | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Free Player | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 2,4 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 2,4 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| PEC Zwolle | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| PEC Zwolle | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| PEC Zwolle | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 19 tuổi | 750 N € | |
| PEC Zwolle | 19 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Ryan Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 433. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 5 | 433 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 81 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 27 | 2.157 | 1 | 1 | 6,5 |
| Series | PEC Zwolle | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Netherlands KNVB Cup | PEC Zwolle | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 17 | 846 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 7 | 341 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 18 | 1.089 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | PEC Zwolle | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 6 | 196 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | PSV Eindhoven | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 16 | 900 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 6 | 361 | 0 | 1 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | PSV Eindhoven | 6 | 418 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 2 | 55 | 0 | 1 | – | |
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 11 | 800 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | PEC Zwolle | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 18 | 1.541 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|