Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (8 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | 24 tuổi | 150 N € | |
| Tochigi |
Cập nhật:
Ryunosuke Ota đang thi đấu cho Jubilo Iwata. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 24, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Ryunosuke Ota mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryunosuke Ota ra sân là Iwaki vs Jubilo Iwata, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Jubilo Iwata: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jubilo Iwata ở mùa giải 2026/2027, Ryunosuke Ota thi đấu 612 phút và đá chính 5 trận.
Jubilo Iwata: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ventforet Kofu: 17 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Tochigi: 25 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Fagiano Okayama: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jubilo Iwata, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryunosuke Ota năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
| 23 tuổi |
| 75 N € |
| Fagiano Okayama | 22 tuổi | 100 N € |
| Fagiano Okayama | 22 tuổi | 75 N € |
| Fagiano Okayama | 21 tuổi | 25 N € |
Ryunosuke Ota đang thi đấu cho Jubilo Iwata.
Chiều cao của Ryunosuke Ota: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ryunosuke Ota mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryunosuke Ota mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 612. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 13 | 612 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 13 | 826 | 3 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,2 |
| J3 League (Nhật Bản) | Tochigi | 7 | 571 | 3 | 2 | 7,1 | |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Tochigi | 16 | 1.279 | 6 | 2 | 7,0 |
| J1 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Tochigi | 2 | 166 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|