Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (1 thg 10, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Sabil Hansen đang thi đấu cho Randers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 20, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Sabil Hansen mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sabil Hansen ra sân là Randers vs Brondby, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Randers: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Randers ở mùa giải 2026/2027, Sabil Hansen thi đấu 844 phút và đá chính 10 trận.
Randers: 59 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Randers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sabil Hansen năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Sabil Hansen đang thi đấu cho Randers.
Chiều cao của Sabil Hansen: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Giá trị |
|---|
| Randers | 20 tuổi | 700 N € | |
| Randers | 20 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 20 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 19 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 19 tuổi | 300 N € | |
| Randers | 18 tuổi | 250 N € | |
| Randers | 18 tuổi | 150 N € | |
| Randers Freja U19 | 17 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Sabil Hansen mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sabil Hansen mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 963. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 11 | 844 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 25 | 1.167 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 283 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 13 | 464 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 5 | 104 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|