Quảng cáo
Saidou Simporé đang thi đấu cho Al-Faisaly Amman. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Burkina Faso, Tuổi: 34, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Faisaly Amman vs Al Taawoun (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (23 thg 4, 2024)
Al-Faisaly Amman: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Faisaly Amman ở mùa giải 2026/2027, Saidou Simporé thi đấu 542 phút và đá chính 6 trận.
Al-Faisaly Amman: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bank El Ahly: 98 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Al-Ittihad Alexandria: 28 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Al-Masry: 40 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Faisaly Amman, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saidou Simporé năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Saidou Simporé đang thi đấu cho Al-Faisaly Amman.
Chiều cao của Saidou Simporé: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Burkina Faso.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bank El Ahly | 33 tuổi | 200 N € | |
| Bank El Ahly | 33 tuổi | 250 N € | |
| Bank El Ahly | 32 tuổi | 300 N € | |
| Bank El Ahly | 32 tuổi | 350 N € | |
| Bank El Ahly | 32 tuổi | 350 N € | |
| Bank El Ahly | 31 tuổi | 350 N € | |
| Bank El Ahly | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bank El Ahly | 30 tuổi | 250 N € | |
| Ittihad Alexandria | 30 tuổi | 250 N € | |
| Ittihad Alexandria | 30 tuổi | 300 N € | |
| Ittihad Alexandria | 29 tuổi | 300 N € | |
| EL Masry | 28 tuổi | 300 N € | |
| EL Masry | 27 tuổi | 300 N € | |
| EL Masry | 26 tuổi | 250 N € | |
| El Dakhlia | 26 tuổi | 250 N € | |
| El Dakhlia | 25 tuổi | 250 N € | |
| El Dakhlia | 25 tuổi | 250 N € | |
| El Dakhlia | 24 tuổi | 200 N € | |
| El Dakhlia | 24 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Saidou Simporé mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saidou Simporé mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Al-Faisaly Amman | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Bank El Ahly | 24 | 1.260 | 0 | 1 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 3 | 188 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi |
| Burkina FasoĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 302 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Bank El Ahly | 25 | 2.209 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores Cup (Ai Cập) | Bank El Ahly | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 3 | 132 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Bank El Ahly | 28 | 2.456 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Bank El Ahly | 18 | 1.620 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores Cup (Ai Cập) | Bank El Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Ittihad Alexandria | 8 | 456 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Ittihad Alexandria | 20 | 1.353 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Masry | 24 | 1.667 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Burkina FasoĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Masry | 9 | 809 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Al-Masry | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Nigeria | Al-Masry | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,4 |