
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sam Dalby đang thi đấu cho Bolton Wanderers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Sam Dalby mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Dalby ra sân là Wolverhampton Wanderers vs Bolton Wanderers, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Bolton Wanderers: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bolton Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Sam Dalby thi đấu 752 phút và đá chính 9 trận.
Bolton Wanderers: 62 trận, 18 bàn, 8 kiến tạo
Dundee United: 37 trận, 15 bàn, 3 kiến tạo
Wrexham: 74 trận, 8 bàn, 13 kiến tạo
Morecambe: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Watford: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bolton Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vị trí: Tiền đạo.
Sam Dalby đang thi đấu cho Bolton Wanderers.
Chiều cao của Sam Dalby: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Sam Dalby mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sam Dalby mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 842. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 10 | 752 | 4 | 0 | 7,0 |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 44 | 2.365 | 12 | 5 | 6,9 |
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 5 | 392 | 2 | 3 | 7,2 | |
| FA Cup | Bolton Wanderers | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 35 | 2.802 | 15 | 2 | 7,0 |
| Scottish Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Scottish League Cup | Dundee United | 1 | 32 | 0 | 1 | 6,7 |
| English Football League Cup | Wrexham | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,2 |
| League One (Anh) | Wrexham | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Wrexham | 31 | 1.171 | 1 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wrexham | 4 | 195 | 2 | 3 | 7,4 | |
| English Football League Trophy | Wrexham | 3 | 222 | 2 | 0 | 7,5 | |
| English Football League Cup | Wrexham | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 1 | 28 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023 | United States Florida Cup | Wrexham | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | National League (Anh) | Wrexham | 23 | 422 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wrexham | 6 | 362 | 2 | 4 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | National League (Anh) | Morecambe | 5 | 160 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2020-2021 | National League (Anh) | Morecambe | 6 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | FA Cup | Watford | 1 | 39 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Morecambe | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|