Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Sam Smith đang thi đấu cho Sutherland Sharks. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 28, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Sam Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Smith ra sân là Wrexham vs West Bromwich Albion, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Wrexham: 79 trận, 18 bàn, 2 kiến tạo
Reading: 71 trận, 27 bàn, 3 kiến tạo
Cambridge United: 141 trận, 42 bàn, 5 kiến tạo
Cheltenham Town: 21 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Tranmere Rovers: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sutherland Sharks, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Smith năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wrexham | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Wrexham | 27 tuổi | 900 N € | |
| Wrexham | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Reading | 26 tuổi | 600 N € | |
| Reading | 26 tuổi | 600 N € | |
| Reading | 25 tuổi | 450 N € | |
| Cambridge United | 25 tuổi | 550 N € | |
| Cambridge United | 25 tuổi | 500 N € | |
| Cambridge United | 24 tuổi | 500 N € | |
| Reading | 23 tuổi | 100 N € | |
| Reading | 22 tuổi | 100 N € | |
| Reading | 21 tuổi | 100 N € | |
| Reading | 19 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Sam Smith: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Sam Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sam Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 378. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wrexham | 10 | 306 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Wrexham | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Wrexham | 40 | 1.538 | 8 | 2 | 6,7 |
| English Football League Cup | Wrexham | 4 | 279 | 1 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Wrexham | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 |
| Wrexham |
| 18 |
| 1.540 |
| 7 |
| 0 |
| 6,8 |
| English Football League Trophy | Wrexham | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,8 |
| League One (Anh) | Reading | 25 | 2.138 | 11 | 2 | 7,0 |
| FA Cup | Reading | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Reading | 34 | 2.871 | 15 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Reading | 2 | 94 | 1 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Reading | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 44 | 3.585 | 13 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cambridge United | 3 | 157 | 1 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Trophy | Cambridge United | 2 | 42 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cambridge United | 46 | 3.055 | 15 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cambridge United | 4 | 281 | 2 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Cambridge United | 4 | 319 | 3 | 0 | 7,3 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 21 | 1.495 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 5 | 262 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Trophy | Tranmere Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cambridge United | 28 | 2.206 | 7 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Cambridge United | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Cambridge United | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 2 | 48 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Oxford United | 10 | 233 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Reading | 8 | 229 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|